body of work
Định nghĩa
Danh từ: Khối lượng tác phẩm hoặc tổng thể tác phẩm của một người, đặc biệt là trong lĩnh vực nghệ thuật, văn học, khoa học hoặc sáng tạo. Nó đề cập đến toàn bộ các tác phẩm đã được một cá nhân (như nhà văn, họa sĩ, nhạc sĩ, nhà khoa học) tạo ra trong suốt sự nghiệp của họ, hoặc một phần quan trọng của các tác phẩm đó.
Ví dụ sử dụng
- (Bảo tàng đã trưng bày toàn bộ khối lượng tác phẩm của họa sĩ nổi tiếng.)
- (Khối lượng tác phẩm của cô ấy bao gồm tiểu thuyết, truyện ngắn và tiểu luận.)
- (Các nhà phê bình thường phân tích tổng thể tác phẩm của một nghệ sĩ để hiểu sự phát triển của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a substantial body of work": một khối lượng tác phẩm đáng kể, thường chỉ sự đồ sộ hoặc có giá trị.
- After decades of research, she left behind a substantial body of work in the field of biology. (Sau nhiều thập kỷ nghiên cứu, bà đã để lại một khối lượng tác phẩm đáng kể trong lĩnh vực sinh học.)
- "to define one's body of work": định nghĩa hoặc xác định phạm vi tác phẩm của một người.
- It is difficult to define his body of work because he worked in so many different mediums. (Thật khó để xác định khối lượng tác phẩm của ông ấy vì ông làm việc với nhiều chất liệu khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Oeuvre (danh từ): từ mượn từ tiếng Pháp, đồng nghĩa với "body of work", thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật.
- The composer's oeuvre includes symphonies and operas. (Tác phẩm của nhà soạn nhạc bao gồm các bản giao hưởng và opera.)
- Work (danh từ): có thể dùng như một từ đơn giản hơn, nhưng "body of work" nhấn mạnh tính tổng thể và tập hợp.
- Portfolio (danh từ): thường chỉ tập hợp các tác phẩm của một người trong một lĩnh vực cụ thể (như thiết kế, nhiếp ảnh), nhưng không bao hàm toàn bộ sự nghiệp.
Từ đồng nghĩa
- Tổng thể tác phẩm: nhấn mạnh tính toàn diện.
- Khối lượng tác phẩm: nhấn mạnh số lượng và sự tích lũy.
- Di sản sáng tạo: thường dùng để chỉ các tác phẩm có giá trị lâu dài.
- Công trình nghiên cứu: thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc khoa học.
Các cụm từ liên quan
- To build a body of work: xây dựng một khối lượng tác phẩm.
- She has spent her whole career building an impressive body of work. (Cô ấy đã dành toàn bộ sự nghiệp để xây dựng một khối lượng tác phẩm ấn tượng.)
- To contribute to a body of work: đóng góp vào một khối lượng tác phẩm (thường là của nhiều người).
- His research contributed significantly to the body of work on climate change. (Nghiên cứu của ông đã đóng góp đáng kể vào khối lượng tác phẩm về biến đổi khí hậu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan, nhưng cụm từ "body of work" thường được dùng trong các nhận xét mang tính đánh giá như: (Khối lượng tác phẩm của cô ấy là minh chứng cho thiên tài của cô.)